可耕地[kě gēng dì] [可 耕 地]Lưu từKháccó thể canh tácChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể耕gēngcày地dìđấtTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậyXem thêm (3)