可行性研究[kě xíng xìng yán jiū] [可 行 性 研 究]Lưu từKhácnghiên cứu tính khả thiChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể行xíngđi性xìngbản chất研yánnghiền究jiūrốt cuộcTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)研究yán jiūHSK 4nghiên cứuXem thêm (3)