可见光[kě jiàn guāng] [可 见 光]Lưu từKhácánh sáng nhìn thấy; ánh sáng trong quang phổChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể见jiànthấy光guāngánh sángTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy阳光yáng guāngHSK 3ánh nắngXem thêm (3)