可身[kě shēn] [可 身]Lưu từKhácvừa vặn (quần áo)Chữ trong từ可kě(tiền tố) có thể身shēncơ thểTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:合身hé shēnHSK 6vừa vặn (quần áo)可体kě tǐvừa vặn (quần áo)