台下
[tái xià] [台 下]
dưới sân khấu; trong khán giả
台下的同行们期待已久,大家都很想听听您独到的行业洞察。
tái xià de tóng háng men qī dài yǐ jiǔ, dà jiā dōu hěn xiǎng tīng tīng nín dú dào de háng yè dòng chá.Các đồng nghiệp bên dưới đã mong đợi từ lâu, mọi người đều rất muốn lắng nghe những hiểu biết sâu sắc về ngành của ông.
Trong bài: Giới thiệu mở đầu bài phát biểu chính台下响起了热烈而持久的掌声。
tái xià xiǎng qǐ le rè liè ér chí jiǔ de zhǎng shēng.Dưới khán đài vang lên tràng pháo tay nhiệt liệt và kéo dài.
演出结束后,台下掌声不断。
yǎn chū jié shù hòu, tái xià zhǎng shēng bú duàn.Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, tràng pháo tay dưới khán đài không ngớt.