叹号[tàn hào] [叹 号]Lưu từKhácdấu chấm than (dấu câu)Chữ trong từ叹tànthở dài号hàosố thứ tựTừ ghép:惊叹号jīng tàn hàodấu chấm than ! (dấu câu)感叹号gǎn tàn hàodấu chấm than ! (dấu câu)Từ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn符号fú hàoHSK 4ký hiệu口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu称号chēng hàoHSK 5danh hiệu叹气tàn qìHSK 6thở dài车号chē hàoHSK 6biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)代号dài hàoHSK 7tên mãXem thêm (3)