吃紧[chī jǐn] [NGẬT 紧]Lưu từKháckhan hiếm; nghiêm trọng; căng thẳngChữ trong từ吃chīNGẬTăn紧jǐnchặtTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa赶紧gǎn jǐnHSK 3vội vàng吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình抓紧zhuā jǐnHSK 4nắm chắc不要紧bù yào jǐnHSK 4không quan trọng吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả紧紧jǐn jǐnHSK 5một cách chặt chẽ吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ吃苦chī kǔHSK 7chịu khổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:稀缺xī quēkhan hiếm空匮kòng kuìkhan hiếm