稀缺
[xī quē] [稀 缺]
khan hiếm; sự khan hiếm
我认为,稀缺医疗资源的配给须兼顾临床效益与程序正义,不可偏废。
wǒ rèn wéi, xī quē yī liáo zī yuán de pèi jǐ xū jiān gù lín chuáng xiào yì yǔ chéng xù zhèng yì, bù kě piān fèi.Tôi cho rằng việc phân bổ nguồn lực y tế khan hiếm phải kết hợp hiệu quả lâm sàng và tính chính đáng của quy trình, không thể coi nhẹ bên nào.
Trong bài: Điều phối phân bổ nguồn lực y tế khẩn cấp正是,针对低资源稀缺方言,必须靠高质量人工标注语料来驱动声学模型。
zhèng shì, zhēn duì dī zī yuán xī quē fāng yán, bì xū kào gāo zhì liàng rén gōng biāo zhù yǔ liào lái qū dòng shēng xué mó xíng.Chính xác, đối với phương ngữ hiếm tài nguyên thấp, nhất thiết phải dựa vào ngữ liệu gán nhãn thủ công chất lượng cao để thúc đẩy mô hình âm học.
Trong bài: Số hoá và bảo tồn ngữ âm thiểu số nguy cấp · 每每你的批判切中要害,可是如果不看绩效与成就,大学又该依据什么指标分配稀缺学术资源?
nǐ de pī pàn qiè zhòng yào hài, kě shì rú guǒ bú kàn jì xiào yǔ chéng jiù, dà xué yòu gāi yī jù shén me zhǐ biāo fēn pèi xī quē xué shù zī yuán?Sự phê phán của bạn đã đánh trúng trọng tâm, song nếu không xem xét thành tích và thành tựu, đại học sẽ dựa vào chỉ số nào để phân bổ nguồn lực học thuật khan hiếm?
Trong bài: Phê phán chủ nghĩa công trạng trong giáo dục tinh hoa