吃苦耐劳[chī kǔ nài láo] [NGẬT 苦 耐 劳]Lưu từKhácchịu khổ và chịu cực (thành ngữ)Chữ trong từ吃chīNGẬTăn苦kǔđắng耐nài(dạng kết hợp) chịu đựng劳láolao độngTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả功劳gōng láoHSK 7đóng góp吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉ吃不上chī bu shàngHSK 7không có gì để ăn吃喝玩乐chī hē wán lèHSK 7ăn uống vui chơi (thành ngữ)Xem thêm (3)