各行其是[gè xíng qí shì] [各 行 其 THỊ]Lưu từKhácmỗi người làm điều mình cho là đúng (thành ngữ); mỗi người đi con đường riêngChữ trong từ各gèmỗi行xíngđi其qícủa anh ấy是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)Từ cùng chữ:还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)是不是shì bù shìHSK 1có phải hay không但是dàn shìHSK 2nhưng可是kě shìHSK 2nhưng正是zhèng shìHSK 2chính xác là老是lǎo shiHSK 2luôn luôn只是zhǐ shìHSK 3chỉ各位gè wèiHSK 3mọi người各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)Xem thêm (3)