合作农场[hé zuò nóng chǎng] [合 作 农 场]Lưu từKhácnông trường tập thể, tiếng Nga: kolkhozChữ trong từ合héđóng作zuòlàm农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay合适hé shìHSK 2thích hợp广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường球场qiú chǎngHSK 2sân vận động体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả剧场jù chǎngHSK 3rạp hátXem thêm (3)