合意[hé yì] [合 意]Lưu từKháchợp khẩu vị; phù hợp; tâm đầu ý hợpChữ trong từ合héđóng意yìý tưởngTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:对胃口duì wèi kǒuhợp khẩu vị