对胃口[duì wèi kǒu] [对 胃 口]Lưu từKháchợp khẩu vị; hợp ýChữ trong từ对duìđúng胃wèidạ dày口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện对待duì dàiHSK 3đối xửXem thêm (3)Từ cận nghĩa:合意hé yìhợp khẩu vị