合成法[hé chéng fǎ] [合 成 法]Lưu từKhácquá trình tổng hợp (hóa học)Chữ trong từ合héđóng成chéngthành công法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách合适hé shìHSK 2thích hợp想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp phápXem thêm (3)