合成语境[hé chéng yǔ jìng] [合 成 语 境]Lưu từKhácbối cảnh tổng hợpChữ trong từ合héđóng成chéngthành công语yǔphương ngữ境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý环境huán jìngHSK 3môi trường合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhập合成hé chéngHSK 5tổng hợpXem thêm (3)