合成语音[hé chéng yǔ yīn] [合 成 语 音]Lưu từKhácngữ âm tổng hợpChữ trong từ合héđóng成chéngthành công语yǔphương ngữ音yīnâm thanhTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồngXem thêm (3)