合格证[hé gé zhèng] [合 格 证]Lưu từKhácgiấy chứng nhận hợp chuẩnChữ trong từ合héđóng格géhình vuông证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhậpXem thêm (3)