合缝[hé fèng] [合 缝]Lưu từKhác(cửa, cửa sổ, v.v.) khít khi đóng; đóng khớpChữ trong từ合héđóng缝féngkhâuTừ ghép:严丝合缝yán sī hé fèng(thành ngữ) khớp với nhau hoàn hảoTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhập合成hé chéngHSK 5tổng hợp合算hé suànHSK 6đáng giáXem thêm (3)