合肥[hé féi] [合 肥]Lưu từKhácHợp Phì, thủ phủ tỉnh An Huy 安徽省 (ān huī shěng)Chữ trong từ合héđóng肥féimậpTừ ghép:合肥市hé féi shìHợp Phì, thủ phủ tỉnh An Huy 安徽省 (ān huī shěng)混合肥料hùn hé féi liàophân trộn合肥工业大学hé féi gōng yè dà xuéĐại học Công nghiệp Hợp PhìTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhập合成hé chéngHSK 5tổng hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:合肥市hé féi shìHợp Phì, thủ phủ tỉnh An Huy 安徽省 (ān huī shěng)