混合肥料[hùn hé féi liào] [混 合 肥 料]Lưu từKhácphân trộnChữ trong từ混hùntrộn合héđóng肥féimập料liàochất liệuTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờ混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộnXem thêm (3)