吊诡矜奇[diào guǐ jīn qí] [吊 诡 矜 奇]Lưu từKháckỳ lạ và nghịch lýChữ trong từ吊diàotreo诡guǐ(dạng kết hợp) xảo trá矜jīnkhoe khoang奇qíkỳ lạTừ cùng chữ:好奇hào qíHSK 3tò mò神奇shén qíHSK 5phép màu传奇chuán qíHSK 7huyền thoại吊销diào xiāoHSK 7thu hồi惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc离奇lí qíHSK 8kỳ lạ新奇xīn qíHSK 9mới lạ稀奇xī qíHSK 9hiếm