同道者[tóng dào zhě] [同 道 者]Lưu từKhácngười đồng hành; người cùng chí hướngChữ trong từ同tóngcùng道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả同意tóng yìHSK 3đồng ý记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:同路人tóng lù rénngười đồng hành