同路人[tóng lù rén] [同 路 NHÂN]Lưu từKhácngười đồng hành; đồng chíChữ trong từ同tóngcùng路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác同学tóng xuéHSK 1học cùng trường女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:同道者tóng dào zhěngười đồng hành