后继有人[hòu jì yǒu rén] [后 继 HỮU NHÂN]Lưu từKhác(thành ngữ) có người kế thừa đủ khả năng để tiếp tục sự nghiệpChữ trong từ后hòuphía sau继jìtiếp tục有yǒuHỮUcó人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà giàXem thêm (3)