后词汇加工[hòu cí huì jiā gōng] [后 词 汇 加 工]Lưu từKhácxử lý từ vựng sauChữ trong từ后hòuphía sau词cítừ汇huìchuyển tiền加jiāthêm工gōngcông việcTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này打工dǎ gōngHSK 2làm thuê人工rén gōngHSK 3nhân tạo加工jiā gōngHSK 3gia công后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sauXem thêm (3)