向前翻腾[xiàng qián fān téng] [向 前 翻 腾]Lưu từKháclộn nhào về phía trướcChữ trong từ向xiànghướng前qiántrước翻fānlật腾téng(hình thức kết hợp) phi nước đạiTừ cùng chữ:向上xiàng shàngHSK 5lên向前xiàng qiánHSK 5tiến lên向导xiàng dǎoHSK 5hướng dẫn viên沸腾fèi téngHSK 7(chất lỏng) sôi热腾腾rè téng téngHSK 8nóng hổi向往xiàng wǎngHSK 9khao khát向来xiàng láiHSK 9luôn luôn (trước đây)向着xiàng zheHSK 9hướng về折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)