吞声[tūn shēng] [吞 声]Lưu từKhácnuốt tiếng khócChữ trong từ吞tūnnuốt声shēngâm thanhTừ ghép:忍气吞声rěn qì tūn shēngchịu đựng nhục nhã (thành ngữ)饮恨吞声yǐn hèn tūn shēngnuôi mối hận với căm thù sâu sắc (thành ngữ)Từ cùng chữ:大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ歌声gē shēngHSK 3giọng hát相声xiàng shengHSK 5tướng thanh铃声líng shēngHSK 5tiếng chuông吞咽tūn yànHSK 6nuốt响声xiǎng shēngHSK 6tiếng động掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tay笑声xiào shēngHSK 6tiếng cườiXem thêm (3)