饮恨吞声[yǐn hèn tūn shēng] [饮 恨 吞 声]Lưu từKhácnuôi mối hận với căm thù sâu sắc (thành ngữ)Chữ trong từ饮yǐnuống恨hènghét吞tūnnuốt声shēngâm thanhTừ cùng chữ:大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ歌声gē shēngHSK 3giọng hát相声xiàng shengHSK 5tướng thanh铃声líng shēngHSK 5tiếng chuông饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống饮食yǐn shíHSK 5ăn uống响声xiǎng shēngHSK 6tiếng động掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tayXem thêm (3)