吨公里[dūn gōng lǐ] [吨 公 里]Lưu từKháctấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển)Chữ trong từ吨dūntấn (từ mượn)公gōngcông cộng里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm心里xīn liHSK 2trong lòng手里shǒu lǐHSK 4trong tay眼里yǎnliHSK 4trong mắtXem thêm (3)