听上去[tīng shàng qu] [THÍNH 上 去]Lưu từKhácnghe có vẻ (khó, đáng giá, v.v.); dường nhưChữ trong từ听tīngTHÍNHnghe上shàng(hình thức kết hợp) trên去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả听到tīng dàoHSK 1nghe thấy听见tīng jiànHSK 1nghe thấy回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào听讲tīng jiǎngHSK 2tham dự buổi nói chuyện听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)Xem thêm (3)