听信谣言
[tīng xìn yáo yán] [THÍNH 信 谣 言]
tin vào lời đồn nhảm (thành ngữ)
你不要听信谣言,免得中了别人挑拨关系的圈套。
nǐ bú yào tīng xìn yáo yán, miǎn de zhōng le bié rén tiǎo bō guān xì de quān tào.Bạn đừng tin tin đồn, tránh trúng kế ly gián quan hệ của người khác.
[tīng xìn yáo yán] [THÍNH 信 谣 言]
tin vào lời đồn nhảm (thành ngữ)
你不要听信谣言,免得中了别人挑拨关系的圈套。
nǐ bú yào tīng xìn yáo yán, miǎn de zhōng le bié rén tiǎo bō guān xì de quān tào.Bạn đừng tin tin đồn, tránh trúng kế ly gián quan hệ của người khác.