启发式[qǐ fā shì] [启 发 式]Lưu từKhácphương pháp suy luậnChữ trong từ启qǐmở发fāgửi đi式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bản启动qǐ dòngHSK 5khởi động (một máy)启发qǐ fāHSK 5khai sáng样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độXem thêm (3)Từ cận nghĩa:启发法qǐ fā fǎphương pháp suy luận