吸附性[xī fù xìng] [吸 附 性]Lưu từKhácsự hấp phụ; khả năng hấp phụ (hóa học)Chữ trong từ吸xīhít vào附fùthêm性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính namXem thêm (3)