吹管[chuī guǎn] [吹 管]Lưu từKhácống thổiChữ trong từ吹chuīthổi管guǎnchăm sócTừ ghép:吹管乐chuī guǎn yuènhạc khí gỗ氧炔吹管yǎng quē chuī guǎnđèn hàn oxy-acetylenTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìn吹了chuī leHSK 7thất bạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:鼓风机gǔ fēng jīống thổi