告别式[gào bié shì] [告 别 式]Lưu từKháclễ chia tay; đám tangChữ trong từ告gào(hình thức kết hợp) nói别biéđừng式shìloạiTừ ghép:遗体告别式yí tǐ gào bié shìlễ tangTừ cùng chữ:告诉gào suHSK 1nói cho biết, báo cho告别gào biéHSK 3rời đi形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạcXem thêm (3)