遗体告别式[yí tǐ gào bié shì] [遗 体 告 别 式]Lưu từKháclễ tangChữ trong từ遗yí(hình thức bị giới hạn) để lại体tǐcơ thể告gào(hình thức kết hợp) nói别biéđừng式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng遗产yí chǎnHSK 4di sản遗传yí chuánHSK 4di truyền公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:丧仪sāng yílễ tang终傅zhōng fùlễ tang (nghi thức Công giáo)永诀式yǒng jué shìlễ tang