永诀式[yǒng jué shì] [永 诀 式]Lưu từKháclễ tangChữ trong từ永yǒngmãi mãi诀juétừ biệt式shìloạiTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:丧仪sāng yílễ tang终傅zhōng fùlễ tang (nghi thức Công giáo)遗体告别式yí tǐ gào bié shìlễ tang