周敦颐[zhōu dūn yí] [周 敦 颐]Lưu từKhácChu Đôn Di (1017-1073), học giả Tân Nho giáo thời TốngChữ trong từ周zhōuđi một vòng敦dūnnhân hậu颐yí(văn học) cằmTừ cùng chữ:周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận周期zhōu qīHSK 5chu kỳ周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng周到zhōu dàoHSK 9chu đáo周密zhōu mìHSK 9cẩn thận周旋zhōu xuánHSK 9giao thiệpXem thêm (1)