周期数[zhōu qī shù] [周 期 数]Lưu từKhácsố chu kỳChữ trong từ周zhōuđi một vòng期qīmột khoảng thời gian数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận无数wú shùHSK 4vô sốXem thêm (3)