周期系[zhōu qī xì] [周 期 系]Lưu từKháchệ thống tuần hoàn; tính tuần hoàn (hóa học)Chữ trong từ周zhōuđi một vòng期qīmột khoảng thời gian系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần关系guān xiHSK 3quan hệ周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận联系lián xìHSK 3kết nối周期zhōu qīHSK 5chu kỳ周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:循环系统xún huán xì tǒnghệ thống tuần hoàn