周期表[zhōu qī biǎo] [周 期 表]Lưu từKhácbảng tuần hoàn (hoá học); viết tắt của 元素周期表 (yuán sù zhōu qī biǎo), bảng tuần hoàn các nguyên tốChữ trong từ周zhōuđi một vòng期qīmột khoảng thời gian表biǎobề mặt bên ngoàiTừ ghép:元素周期表yuán sù zhōu qī biǎobảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)Từ cùng chữ:周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận周期zhōu qīHSK 5chu kỳ周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòngXem thêm (3)