周村[zhōu cūn] [周 村]Lưu từKháckhu Châu Thôn của thành phố Tề Bá 淄博市 (zī bó shì), Sơn ĐôngChữ trong từ周zhōuđi một vòng村cūnngôi làngTừ ghép:周村区zhōu cūn qūkhu Châu Thôn của thành phố Tề Bá 淄博市 (zī bó shì), Sơn ĐôngTừ cùng chữ:周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần农村nóng cūnHSK 3nông thôn周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận乡村xiāng cūnHSK 5làng quê周期zhōu qīHSK 5chu kỳ周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng周到zhōu dàoHSK 9chu đáoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:周村区zhōu cūn qūkhu Châu Thôn của thành phố Tề Bá 淄博市 (zī bó shì), Sơn Đông