周村区[zhōu cūn qū] [周 村 区]Lưu từKháckhu Châu Thôn của thành phố Tề Bá 淄博市 (zī bó shì), Sơn ĐôngChữ trong từ周zhōuđi một vòng村cūnngôi làng区qūkhu vựcTừ cùng chữ:周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị周期zhōu qīHSK 5chu kỳ山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:周村zhōu cūnkhu Châu Thôn của thành phố Tề Bá 淄博市 (zī bó shì), Sơn Đông