命名法[mìng míng fǎ] [命 名 法]Lưu từKhácdanh phápChữ trong từ命mìngsinh mệnh名míngtên法fǎpháp luậtTừ ghép:驼峰命名法tuó fēng mìng míng fǎ(máy tính) CamelCaseTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp命运mìng yùnHSK 3số phận无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)