和平统一
[hé píng tǒng yī] [和 平 统 一]
tái thống nhất hòa bình
两岸同胞都希望早日和平统一。
liǎng àn tóng bāo dōu xī wàng zǎo rì hé píng tǒng yī.Đồng bào hai bên đều mong sớm thống nhất hòa bình.
[hé píng tǒng yī] [和 平 统 一]
tái thống nhất hòa bình
两岸同胞都希望早日和平统一。
liǎng àn tóng bāo dōu xī wàng zǎo rì hé píng tǒng yī.Đồng bào hai bên đều mong sớm thống nhất hòa bình.