和平里[hé píng lǐ] [和 平 里]Lưu từKháckhu phố Hepingli ở Bắc KinhChữ trong từ和hé(nối hai danh từ) và平píngphẳng里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm心里xīn liHSK 2trong lòng和平hé píngHSK 3hòa bình手里shǒu lǐHSK 4trong tayXem thêm (3)