和约[hé yuē] [和 约]Lưu từKháchiệp ước hòa bìnhChữ trong từ和hé(nối hai danh từ) và约yuēhẹnTừ ghép:大卫营和约dà wèi yíng hé yuēhiệp định Trại David năm 1978 do Tổng thống Jimmy Carter làm trung g…Từ cùng chữ:和平hé píngHSK 3hòa bình大约dà yuēHSK 3khoảng节约jié yuēHSK 3tiết kiệm制约zhì yuēHSK 5hạn chế签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận合约hé yuēHSK 6hiệp ước和谐hé xiéHSK 6hài hòa预约yù yuēHSK 6đặt chỗ公约gōng yuēHSK 7công ước (tức là hiệp định quốc tế)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:和平条约hé píng tiáo yuēhiệp ước hòa bình