咽下困难[yàn xià kùn nán] [咽 下 困 难]Lưu từKhácchứng khó nuốt (y học)Chữ trong từ咽yānhọng下xiàxuống困kùnbẫy难nánkhó (để...)Từ cùng chữ:困难kùn nanHSK 3khó khăn为难wéi nánHSK 5cảm thấy lúng túng hoặc khó xử灾难zāi nànHSK 5thảm họa艰难jiān nánHSK 5khó khăn不难bù nánHSK 7không khó刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai避难bì nànHSK 7trú ẩn磨难mó nànHSK 8sự giày vò空难kōng nànHSK 8tai nạn máy bayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吞咽困难tūn yàn kùn nánchứng khó nuốt (y học)