哀的美敦书[āi dì měi dūn shū] [哀 的 美 敦 书]Lưu từKháctối hậu thư (từ mượn)Chữ trong từ哀āinỗi buồn的decủa美měiđẹp敦dūnnhân hậu书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật哀求āi qiúHSK 7cầu xin百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thưXem thêm (2)