哑点[yǎ diǎn] [哑 点]Lưu từKhácđiểm mù; điểm chếtChữ trong từ哑yǎcâm点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễ标点biāo diǎnHSK 5dấu câuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:死点sǐ diǎnđiểm mù盲区máng qūđiểm mù盲点máng diǎnđiểm mù